Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/漁船漁船N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょせんNghĩa—Hán tự trong từ này漁船Câu ví dụ海岸から約1マイル沖に漁船が見えた。I saw a fishing boat about a mile off the shore.Từ liên quan漁る漁獲漁業漁港漁師漁場漁村豊漁