Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/汽船汽船N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきせんNghĩa—Hán tự trong từ này汽船Câu ví dụその汽船は香港に立ち寄った。The liner called at Hong Kong.Từ liên quan艦船汽車汽笛客船漁船小舟蒸気船員