Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/部分部分N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぶぶんNghĩa—Hán tự trong từ này部分Câu ví dụオレの醜い部分がオレを引き裂く。The ugly side of myself tears me up.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分