Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/部数部数🔊☆ Lưu vào danh sáchぶすうNghĩa—Hán tự trong từ này部数Câu ví dụその新聞は発行部数が多い。The newspaper has a large circulation.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数