Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/部員部員🔊☆ Lưu vào danh sáchぶいんNghĩa—Hán tự trong từ này部員Câu ví dụビルは編集部員です。Bill is on the editorial staff.Từ liên quan委員委員会委員長一員員員数駅員課員