Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/父親父親N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちちおやNghĩa—Hán tự trong từ này父親Câu ví dụその少年は父親に似ている。The boy takes after his father.Từ liên quanお祖父さんお父さん義父神父親父祖父祖父母父