Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/付着付着🔊☆ Lưu vào danh sáchふちゃくNghĩa—Hán tự trong từ này付着Câu ví dụ海の植物は海底に付着して育つ。Marine plants grow on the sea bed.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け