Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/付け根付け根🔊☆ Lưu vào danh sáchつけねNghĩa—Hán tự trong từ này付根Câu ví dụ彼女は耳のつけ根まで赤くなった。She colored up to her temples.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け