Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/付き合い付き合いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchつきあいNghĩa—Hán tự trong từ này付合Câu ví dụ彼とは仕事の上だけのつきあいだ。He's just a business associate.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け