Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ついて行くついて行く🔊☆ Lưu vào danh sáchついていくNghĩa—Hán tự trong từ này行Câu ví dụ我々は時勢に遅れずに付いて行かなければならない。We must keep up with the times.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き