Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/病人病人🔊☆ Lưu vào danh sáchびょうにんNghĩa—Hán tự trong từ này病人Câu ví dụその看護婦は病人の世話をした。The nurse attended the patient.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子