Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/筆跡筆跡🔊☆ Lưu vào danh sáchひっせきNghĩa—Hán tự trong từ này筆跡Câu ví dụ私はその筆跡を判読できなかった。I couldn't make out the writing.Từ liên quan鉛筆自筆執筆主筆随筆特筆肉筆筆