Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/随筆随筆N2🔊☆ Lưu vào danh sáchずいひつNghĩa—Hán tự trong từ này随筆Câu ví dụこの随筆は一個の旅行かばんについてのものです。This essay is about a piece of luggage.Từ liên quan鉛筆自筆執筆主筆特筆肉筆筆筆記