Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/筆筆N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふでNghĩa—Hán tự trong từ này筆Câu ví dụ仕上げの筆を少し加える。I add a few finishing touches.Từ liên quan鉛筆自筆執筆主筆随筆特筆肉筆筆記