Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/美人美人N3🔊☆ Lưu vào danh sáchびじんNghĩa—Hán tự trong từ này美人Câu ví dụスミス夫人は美人で有名だった。Mrs. Smith was a famous beauty.Ngữ pháp liên quanPlain form + ばかりかTừ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子