Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/美術館美術館N4🔊☆ Lưu vào danh sáchびじゅつかんNghĩa—Hán tự trong từ này美術館Câu ví dụこのバスは美術館まで行きますか。Does this bus go to the museum?Từ liên quanゴミ箱亜米利加華美甘美見事賛美上手い美