Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/備え備え🔊☆ Lưu vào danh sáchそなえNghĩa—Hán tự trong từ này備Câu ví dụこのお金は、もしものときの備えです。This money is for a rainy day.Từ liên quan備える軍備警備兼ね備える守備準備整備設備