Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飛行船飛行船🔊☆ Lưu vào danh sáchひこうせんNghĩa—Hán tự trong từ này飛行船Câu ví dụ飛行船ってどんなかっこうしているの。What does an airship look like?Từ liên quan艦船汽船客船漁船小舟船員船室船主