Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/非非N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひNghĩa—Hán tự trong từ này非Câu ví dụ彼は自分の非を認めましたか。Did he admit that he was wrong?Từ liên quan是非否認非難非公開非公式非行非合法非常