Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/非合法非合法🔊☆ Lưu vào danh sáchひごうほうNghĩa—Hán tự trong từ này非合法Câu ví dụ奴隷制度が非合法となってから1世紀以上になる。It is over a century since slavery was made illegal.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合