Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/非難非難N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひなんNghĩa—Hán tự trong từ này非難Câu ví dụ彼はその男性が盗みを働いたことを非難した。He blamed the man for stealing.Từ liên quan海難苦難困難災難財政難至難受難殉難