Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/費費N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひNghĩa—Hán tự trong từ này費Câu ví dụ製造費は予算の36パーセントと見積もっている。I estimate the production costs to be 36 percent of the budget.Từ liên quan会費学費経費交際費交通費光熱費公費工費