Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/光熱費光熱費N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうねつひNghĩa—Hán tự trong từ này光熱費Từ liên quan栄光観光観光客月光光光り輝く光る光栄