Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/会費会費🔊☆ Lưu vào danh sáchかいひNghĩa—Hán tự trong từ này会費Câu ví dụ各会員は会費を払うべし。Each member has to pay a membership fee.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う