Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/被告人被告人🔊☆ Lưu vào danh sáchひこくにんNghĩa—Hán tự trong từ này被告人Câu ví dụ被告人は容疑のうち2つについては無罪となった。The accused was acquitted on two of the charges.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子