Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/被せる被せるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchかぶせるNghĩa—Hán tự trong từ này被Câu ví dụ彼は車にカバーを被せた。He put a cover over his car.新しいクラウンをかぶせる必要があります。You have to have a new crown.Từ liên quan着せる被る被害被害者被告被告人被災被災者