Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/着せる着せるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchきせるNghĩa—Hán tự trong từ này着Câu ví dụケイトは人形に服を着せている。Kate is dressing her doll.Từ liên quan一着横着下着古着厚着試着終着駅寝巻き