Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/皮膚科皮膚科🔊☆ Lưu vào danh sáchひふかNghĩa—Hán tự trong từ này皮膚科Từ liên quan革靴樹皮足袋脱皮皮皮革皮切り皮肉