Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脱皮脱皮🔊☆ Lưu vào danh sáchだっぴNghĩa—Hán tự trong từ này脱皮Câu ví dụ蛇は脱皮した。The snake sheds its skin.Từ liên quan革靴樹皮足袋皮皮革皮切り皮肉皮膚