Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/皮膚皮膚N2🔊☆ Lưu vào danh sáchひふNghĩa—Hán tự trong từ này皮膚Câu ví dụ日光は皮膚に作用する。The sunbeam acts upon the skin.Từ liên quan革靴樹皮足袋脱皮皮皮革皮切り皮肉