Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/皮肉皮肉N2🔊☆ Lưu vào danh sáchひにくNghĩa—Hán tự trong từ này皮肉Câu ví dụ私はあなたの皮肉な言葉は聞き捨てにはできません。I resent your cynical remarks.Ngữ pháp liên quanNoun + めかすNoun + めくTừ liên quan革靴樹皮足袋脱皮皮皮革皮切り皮膚