Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/疲れ果てる疲れ果てる🔊☆ Lưu vào danh sáchつかれはてるNghĩa—Hán tự trong từ này疲果Câu ví dụ彼は家に帰った時には疲れ果てていた。He was worn out when he got home.Từ liên quan芒果因果果たす果て果てしない果てる果敢果実