Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/披露宴披露宴🔊☆ Lưu vào danh sáchひろうえんNghĩa—Hán tự trong từ này披露宴Câu ví dụ結婚式の後で盛大な披露宴が催された。There was a big reception after the wedding.Từ liên quan秘露宴宴会宴席饗宴吐露披瀝披露