Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/吐露吐露🔊☆ Lưu vào danh sáchとろNghĩa—Hán tự trong từ này吐露Từ liên quan秘露嘘つき吐き気吐き出す吐く抜かす嘔吐吐く