Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/吐く吐くN3🔊☆ Lưu vào danh sáchはくNghĩa—Hán tự trong từ này吐Từ liên quan嘘つき吐き気吐き出す吐く吐露抜かす嘔吐