Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/宴宴🔊☆ Lưu vào danh sáchうたげNghĩa—Hán tự trong từ này宴Câu ví dụ熱狂の宴が始まりを告げる。A frenzied feasting tells of the beginning.Từ liên quan宴会宴席饗宴披露宴