Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/反対反対N4🔊☆ Lưu vào danh sáchはんたいNghĩa—Hán tự trong từ này反対Câu ví dụ私は、その請求書を払う事に反対した。I objected to paying the bill.Ngữ pháp liên quanNoun + をものともせず(に)Noun + を尻目にNoun + をよそにTừ liên quan違反却って拒絶反応減反正反対反反する反る