Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/反戦反戦🔊☆ Lưu vào danh sáchはんせんNghĩa—Hán tự trong từ này反戦Câu ví dụ彼はその反戦デモに参加した。He took part in the anti-war demonstration.Từ liên quan違反却って拒絶反応減反正反対反反する反る