Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/反抗反抗N3🔊☆ Lưu vào danh sáchはんこうNghĩa—Hán tự trong từ này反抗Câu ví dụ彼らは王様の作った法律に反抗した。They defied the laws of the king.Từ liên quan違反却って拒絶反応減反正反対反反する反る