Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/反撃反撃N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはんげきNghĩa—Hán tự trong từ này反撃Câu ví dụそのクモは素早い反撃をする。The spider responds with a swift attack.Từ liên quan違反却って拒絶反応減反正反対反反する反る