Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/反響反響N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはんきょうNghĩa—Hán tự trong từ này反響Câu ví dụその部屋に彼の声が反響した。The room echoes with his voice.Từ liên quan違反却って拒絶反応減反正反対反反する反る