Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抜本的抜本的🔊☆ Lưu vào danh sáchばっぽんてきNghĩa—Hán tự trong từ này抜本的Câu ví dụシステム全体を抜本的に変えなければ、この欠点を克服することは困難である。It is difficult to overcome this shortcoming without drastically changing the whole system.Từ liên quan引き抜く海抜間抜け奇抜骨抜き手抜き栓抜き選抜