Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/発想発想N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはっそうNghĩa—Hán tự trong từ này発想Câu ví dụその人達は大胆な発想をすべきだ。They should have bold ideas.Ngữ pháp liên quanNoun + ならでは(の)Từ liên quan仮想回想感想空想幻想構想思想想