Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/発祥地発祥地🔊☆ Lưu vào danh sáchはっしょうちNghĩa—Hán tự trong từ này発祥地Câu ví dụ中東は文明の発祥地である。The Middle East is the cradle of civilization.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い