Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鉢植え鉢植え🔊☆ Lưu vào danh sáchはちうえNghĩa—Hán tự trong từ này鉢植Câu ví dụ冬の間は苗を鉢植えにする。The young plants are potted during the winter.Từ liên quan移植誤植植える植樹植物植物園植民地植木鉢