Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/誤植誤植🔊☆ Lưu vào danh sáchごしょくNghĩa—Hán tự trong từ này誤植Câu ví dụこの本にはほとんど全く誤植がない。This book has few, if any, misprints.Từ liên quan移植植える植樹植物植物園植民地植木鉢植林