Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/植える植えるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchうえるNghĩa—Hán tự trong từ này植Câu ví dụ私は庭にバラを植えた。I planted roses in the garden.Từ liên quan移植誤植植樹植物植物園植民地植木鉢植林