Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/莫大莫大N3🔊☆ Lưu vào danh sáchばくだいNghĩa—Hán tự trong từ này莫大Câu ví dụジョンは莫大な財産を相続した。John inherited a large fortune.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大