Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/迫害迫害N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはくがいNghĩa—Hán tự trong từ này迫害Câu ví dụローマ人はキリスト教徒を迫害した。The Romans persecuted Christians.Từ liên quan加害者害害虫危害公害災害殺害傷害