Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/迫る迫るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchせまるNghĩa—Hán tự trong từ này迫Câu ví dụ時間が刻々と迫っている。Time is pressing every moment.Từ liên quan圧迫気迫脅迫緊迫切迫肉薄迫害迫撃砲